Thống kê
Hôm nay : 48
Tháng 12 : 496
Năm 2019 : 18.031
A- A A+ | Chia sẻ bài viết lên facebook Chia sẻ bài viết lên twitter Chia sẻ bài viết lên google+ Tăng tương phản Giảm tương phản

SỨC KHỎE TRẺ NĂM HỌC 2017-2018

KẾT QUẢ CÂN ĐO SK TRẺ THEO 3 GIAI ĐOẠN NĂM HỌC 2017-2018

 

TỔNG HỢP SỐ LIỆU VỀ TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG 
Tháng 9/2017
TTLớpTS trẻSDDNCTỷ lệSDDTCTỷ lệChiều cao/cân nặng -BMI
Thừa cânTỷ lệBéo phìTỷ lệ
1Trẻ2010.130.150000
 Cộng NT2015.03150000
           
2MG 3-4T cụm 127414.86220000
3MG 3-4T cụm 32700000000
4MG 4-5T  cụm 1254165200000
5MG 4-5T  cụm 22129.529.50000
6MG 5-6T  cụm 127311270013.7
7MG 5-6T  cụm 21616.32130000
8MG 5-6T  cụm 319210.5150000
 Cộng MG162169.918110013.7
 Cộng NT,MG182179.32111.50013.7
           
    Vĩnh Tú, ngày 20 tháng 9 năm 2017 
   NGƯỜI LẬP   
TỔNG HỢP SỐ LIỆU VỀ TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG 
Tháng 12/2017
TTLớpTS trẻSDDNCTỷ lệSDDTCTỷ lệChiều cao/cân nặng -BMI
Thừa cânTỷ lệBéo phìTỷ lệ
1Trẻ2100.020.100000
 Cộng NT2100.029.50000
           
2MG 3-4T cụm 12713.713.70000
3MG 3-4T cụm 32700000000
4MG 4-5T  cụm 12613.827.70000
5MG 4-5T  cụm 22129.529.50000
6MG 5-6T  cụm 127311140013.7
7MG 5-6T  cụm 21616.3212.50000
8MG 5-6T  cụm 31915.315.30000
 Cộng MG16395.595.50013.7
 Cộng NT,MG18494.9116.00013.7
           
    Vĩnh Tú, ngày 20 tháng 12 năm 2017 
   NGƯỜI LẬP   
TỔNG HỢP SỐ LIỆU VỀ TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG 
Tháng 5/2018
TTLớpTS trẻSDDNCTỷ lệSDDTCTỷ lệChiều cao/cân nặng -BMI
Thừa cânTỷ lệBéo phìTỷ lệ
1Trẻ2100.014.80000
 Cộng NT2100.014.80000
 MẪU GIÁO         
2MG 3-4T cụm TT2800.027.10000
3MG 3-4T cụm TK2627.7000000
4MG 4-5T  cụm TT260013.80000
5MG 4-5T  cụm MT2214.529.10000
6MG 5-6T  cụm TT2713.713.70013.7
7MG 5-6T  cụm MT1616.300.00000
8MG 5-6T  cụm TK1915.300.00000
 Cộng MG16463.7640013.7
 Cộng NT,MG18563.273.80013.7
           
    Vĩnh Tú, ngày 7 tháng 5 năm 2018 
   NGƯỜI LẬP   

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Tin liên quan